Nhảy đến nội dung chính

备厚

bèi hòu
Từ hai chữTrung tính

准备厚礼或丰厚的待遇。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
古汉语,多指待客或赏赐。
Tiếng Anh
To prepare generous gifts or lavish treatment.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 准备丰厚的礼物或待遇。
    Ví dụ:备厚以赠宾客。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan