备厚bèi hòuTừ hai chữTrung tính准备厚礼或丰厚的待遇。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.动宾Cách dùng古汉语,多指待客或赏赐。Tiếng AnhTo prepare generous gifts or lavish treatment.