Nhảy đến nội dung chính

壁龙

bì lóng
Từ hai chữTrung tính

壁虎的俗称,也泛指墙壁上像龙一样的装饰或自然形成的图案。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多见于方言或古代文献。
Tiếng Anh
A colloquial name for gecko, or broadly refers to dragon-like decorations or natural patterns on walls.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 壁虎的别称。
    Ví dụ:壁龙在墙上攀爬捕食蚊虫。
  2. Nghĩa mở rộng: 墙壁上绘制的龙形图案或浮雕。
    Ví dụ:这座古庙的壁龙栩栩如生。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan