壁龙
Từ hai chữTrung tính
壁虎的俗称,也泛指墙壁上像龙一样的装饰或自然形成的图案。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 多见于方言或古代文献。
- Tiếng Anh
- A colloquial name for gecko, or broadly refers to dragon-like decorations or natural patterns on walls.