Nhảy đến nội dung chính

垢滓

gòu zǐ
Từ hai chữNghĩa xấu

污垢与渣滓,比喻事物中的糟粕或卑劣部分。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常用于比喻义,形容社会或个人中的负面成分。
Tiếng Anh
Dirt and dregs, metaphorically referring to the dross or despicable parts of something.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 污垢与渣滓。
    Ví dụ:清洗心灵垢滓,方能明心见性。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan