回瞻huí zhānTừ hai chữTrung tính回头远望;向后看。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng commonKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng常用于表达回顾或怀念。Tiếng AnhTo look back; to gaze backward.