Nhảy đến nội dung chính

回瞻

huí zhān
Từ hai chữTrung tính

回头远望;向后看。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
常用于表达回顾或怀念。
Tiếng Anh
To look back; to gaze backward.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 回头远望;向后看。
    Ví dụ:他回瞻来路,心中感慨万千。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan