Nhảy đến nội dung chính

吉云草

jí yún cǎo
Từ ba chữNghĩa tốt

传说中的瑞草,象征吉祥。

3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多见于古代神话或志怪文献。
Tiếng Anh
A mythical auspicious plant, symbolizing good fortune.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 传说中的瑞草,生长在祥瑞之地。
    Ví dụ:吉云草生于祥瑞之地,其叶五彩,清香四溢。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan