Nhảy đến nội dung chính

合江亭

hé jiāng tíng
Từ ba chữTrung tính

古代亭台名,位于成都等地,常为文人送别之所,因两江汇合得名。

3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Cách dùng
多用于地名、历史建筑名称,常见于唐诗宋词。
Tiếng Anh
An ancient pavilion located in Chengdu and other places, often a farewell spot for literati, named after the confluence of two rivers.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 古代亭台名,位于今四川省成都市合江亭。
    Ví dụ:张籍《成都曲》:'锦江近西烟水绿,新雨山头荔枝熟。万里桥边多酒家,游人爱向谁家宿?'(合江亭即在此区域)

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan