分隶fēn lìTừ hai chữTrung tính分别隶属或归属。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng常用于描述不同事物隶属于不同系统或类别。Tiếng AnhTo be separately subordinate or belong to different entities.