Nhảy đến nội dung chính

分隶

fēn lì
Từ hai chữTrung tính

分别隶属或归属。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
常用于描述不同事物隶属于不同系统或类别。
Tiếng Anh
To be separately subordinate or belong to different entities.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 分别隶属于不同的机构或分类。
    Ví dụ:这些文献分隶于不同图书馆收藏。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan