Nhảy đến nội dung chính

凤楹

fèng yíng
Từ hai chữTrung tính

装饰有凤凰图案的柱子,指华美的柱子。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多用于描写宫廷、庙宇等宏伟建筑。
Tiếng Anh
Pillars decorated with phoenix patterns, referring to ornate columns.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 饰有凤凰的柱子。
    Ví dụ:大殿之内,凤楹雕栋,气势恢宏。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan