凤楹
Từ hai chữTrung tính
装饰有凤凰图案的柱子,指华美的柱子。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 多用于描写宫廷、庙宇等宏伟建筑。
- Tiếng Anh
- Pillars decorated with phoenix patterns, referring to ornate columns.
装饰有凤凰图案的柱子,指华美的柱子。