共通gòng tōngTừ hai chữTrung tính通行于各个方面;彼此相通、共有。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng commonKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng常用于描述性质、规则、情感等具有普遍性或一致性。Tiếng AnhCommon; mutually applicable; shared.