Nhảy đến nội dung chính

共通

gòng tōng
Từ hai chữTrung tính

通行于各个方面;彼此相通、共有。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
常用于描述性质、规则、情感等具有普遍性或一致性。
Tiếng Anh
Common; mutually applicable; shared.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 通行于各个方面;彼此相通、共有。
    Ví dụ:人类对美的追求是共通的。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan