Nhảy đến nội dung chính

共料

gòng liào
Từ hai chữTrung tính

共同照料或料理事务。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
多见于书面语,表示合作处理。
Tiếng Anh
To jointly take care of or manage affairs.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 共同料理。
    Ví dụ:两人共料家务,分工明确。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan