共料gòng liàoTừ hai chữTrung tính共同照料或料理事务。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.动宾Cách dùng多见于书面语,表示合作处理。Tiếng AnhTo jointly take care of or manage affairs.