Nhảy đến nội dung chính

儁爽

jùn shuǎng
Từ hai chữNghĩa tốt

形容才智出众且性格豪爽。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
用于形容人的才气与豪迈性格
Tiếng Anh
Describes someone who is exceptionally talented and straightforward in character.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 才智出众且性格豪爽。
    Ví dụ:儁爽之人,常以义气为先。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan