二荒地
Từ ba chữTrung tính
指曾经耕种过但后来荒芜的土地,即二次荒芜的土地。
3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 多用于农业或土地管理领域
- Tiếng Anh
- Land that was once cultivated but later abandoned, i.e., secondary wasteland.